|
|
|
Mã sản phẩm |
Cỡ số 38 |
Cỡ 39 |
Cỡ 40 |
Cỡ 41 |
Cỡ 42 |
U kiễm tra (KV) |
||
|
U.690/HA |
x |
x |
x |
x |
|
5 |
||
|
U.690/IEC |
|
|
|
x |
x |
5 |
||
|
Điện áp sử dụng (A-C) |
Điện áp thử (V) |
Dòng điện rò |
||||||
|
Dưới 1000 V |
5.000 |
< 9 |
||||||
![]() |
HỖ TRỢ 24/7
Tư vấn trực tuyến
|
![]() |
ĐỔI TRẢ 3 NGÀY
Linh hoạt trả hàng
|
![]() |
HÀNG CHÍNH HÃNG
Bảo đảm chất lượng
|
![]() |
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ
Giao hàng nội thành
|